Bỏ qua menu

Lịch âm thứ năm 10/8/1989

Thứ Năm
10
tháng 8/1989
Âm lịch: 10/7
Ngày Nhâm Dần, tháng Nhâm Thân, năm Kỷ Tỵ
Hắc đạo · Thiên Hình Tiết Lập thu
Trực Phá · Sao Giác Mộc Giao (cát) · Ngày Không Phòng (kỵ cưới)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Chính Nam
Hướng Tài Thần
Chính Tây
Tuổi xung ngày
Bính Thân

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Hình hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 10/8/1989 hợp làm gì?

Trực Phá: Ngày phá (xung chi tháng), đại hung; chỉ hợp việc phá bỏ. Sao Giác Mộc Giao (cát). Ngày phạm Không Phòng (kỵ cưới).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấutrực Phá không hợp, sao Giác tốt, Thiên Hình hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiNên tránhphạm Không Phòng (kỵ cưới)
Động thổ, làm nhàXấutrực Phá không hợp, sao Giác tốt, Thiên Hình hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấutrực Phá không hợp, Thiên Hình hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Phá không hợp, Thiên Hình hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Phá không hợp, Thiên Hình hắc đạo

Lịch tháng 8/1989

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 1989 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 10/8/1989 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Năm, ngày 10/8/1989 dương lịch là ngày 10/7 năm Kỷ Tỵ âm lịch, ngày Nhâm Dần.

Ngày 10/8/1989 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Hình hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 10/8/1989?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).