Bỏ qua menu

Lịch âm thứ ba 10/8/1909

Thứ Ba
10
tháng 8/1909
Âm lịch: 25/6
Ngày Nhâm Dần, tháng Tân Mùi, năm Kỷ Dậu
Hoàng đạo · Kim Quỹ Tiết Lập thu
Trực Phá · Sao Thất Hỏa Trư (cát)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Chính Nam
Hướng Tài Thần
Chính Tây
Tuổi xung ngày
Bính Thân

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Kim Quỹ hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 10/8/1909 hợp làm gì?

Trực Phá: Ngày phá (xung chi tháng), đại hung; chỉ hợp việc phá bỏ. Sao Thất Hỏa Trư (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngtrực Phá không hợp, sao Thất tốt, Kim Quỹ hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiBình thườngtrực Phá không hợp, sao Thất tốt, Kim Quỹ hoàng đạo
Động thổ, làm nhàBình thườngtrực Phá không hợp, sao Thất tốt, Kim Quỹ hoàng đạo
Mua xe, nhận xeXấutrực Phá không hợp, Kim Quỹ hoàng đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Phá không hợp, Kim Quỹ hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngtrực Phá không hợp, sao Thất tốt, Kim Quỹ hoàng đạo

Lịch tháng 8/1909

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 10/8/1909 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Ba, ngày 10/8/1909 dương lịch là ngày 25/6 năm Kỷ Dậu âm lịch, ngày Nhâm Dần.

Ngày 10/8/1909 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Kim Quỹ hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 10/8/1909?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).