Bỏ qua menu

Lịch âm thứ năm 10/4/1986

Thứ Năm
10
tháng 4/1986
Âm lịch: 2/3
Ngày Giáp Thân, tháng Nhâm Thìn, năm Bính Dần
Hoàng đạo · Kim Quỹ Tiết Thanh minh
Trực Định · Sao Khuê Mộc Lang (hung)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc
Hướng Tài Thần
Đông Nam
Tuổi xung ngày
Canh Dần

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Kim Quỹ hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 10/4/1986 hợp làm gì?

Trực Định: Ngày ổn định; tốt cho việc cần bền vững như cưới hỏi, ký kết; kỵ đi xa và kiện cáo. Sao Khuê Mộc Lang (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngsao Khuê xấu, Kim Quỹ hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiTốttrực Định hợp việc này, sao Khuê xấu, Kim Quỹ hoàng đạo
Động thổ, làm nhàRất tốttrực Định hợp việc này, Kim Quỹ hoàng đạo
Mua xe, nhận xeRất tốttrực Định hợp việc này, Kim Quỹ hoàng đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Định không hợp, Kim Quỹ hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchTốttrực Định hợp việc này, sao Khuê xấu, Kim Quỹ hoàng đạo

Lịch tháng 4/1986

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 1986 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 10/4/1986 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Năm, ngày 10/4/1986 dương lịch là ngày 2/3 năm Bính Dần âm lịch, ngày Giáp Thân.

Ngày 10/4/1986 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Kim Quỹ hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 10/4/1986?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).