Bỏ qua menu

Lịch âm thứ hai 10/2/2059

Thứ Hai
10
tháng 2/2059
Âm lịch: 28/12
Ngày Mậu Thân, tháng Ất Sửu, năm Mậu Dần
Hoàng đạo · Tư Mệnh Tiết Lập xuân
Trực Phá · Sao Tất Nguyệt Ô (cát)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Đông Nam
Hướng Tài Thần
Chính Nam
Tuổi xung ngày
các tuổi Dần

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Tư Mệnh hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 10/2/2059 hợp làm gì?

Trực Phá: Ngày phá (xung chi tháng), đại hung; chỉ hợp việc phá bỏ. Sao Tất Nguyệt Ô (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngtrực Phá không hợp, sao Tất tốt, Tư Mệnh hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiBình thườngtrực Phá không hợp, sao Tất tốt, Tư Mệnh hoàng đạo
Động thổ, làm nhàBình thườngtrực Phá không hợp, sao Tất tốt, Tư Mệnh hoàng đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngtrực Phá không hợp, sao Tất tốt, Tư Mệnh hoàng đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Phá không hợp, Tư Mệnh hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngtrực Phá không hợp, sao Tất tốt, Tư Mệnh hoàng đạo

Lịch tháng 2/2059

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2058 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 10/2/2059 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai, ngày 10/2/2059 dương lịch là ngày 28/12 năm Mậu Dần âm lịch, ngày Mậu Thân.

Ngày 10/2/2059 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Tư Mệnh hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 10/2/2059?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).