Bỏ qua menu

Lịch âm thứ sáu 10/1/1930

Thứ Sáu
10
tháng 1/1930
Âm lịch: 11/12
Ngày Canh Thân, tháng Đinh Sửu, năm Kỷ Tỵ
Hoàng đạo · Tư Mệnh Tiết Tiểu hàn
Trực Nguy · Sao Quỷ Kim Dương (hung)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc
Hướng Tài Thần
Tây Nam
Tuổi xung ngày
Giáp Dần

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Tư Mệnh hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 10/1/1930 hợp làm gì?

Trực Nguy: Ngày nguy hiểm; trăm sự nên thận trọng, chỉ hợp cúng bái. Sao Quỷ Kim Dương (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấutrực Nguy không hợp, Tư Mệnh hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấutrực Nguy không hợp, sao Quỷ xấu, Tư Mệnh hoàng đạo
Động thổ, làm nhàBình thườngsao Quỷ xấu, Tư Mệnh hoàng đạo
Mua xe, nhận xeXấutrực Nguy không hợp, sao Quỷ xấu, Tư Mệnh hoàng đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Nguy không hợp, Tư Mệnh hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Nguy không hợp, Tư Mệnh hoàng đạo

Lịch tháng 1/1930

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 10/1/1930 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Sáu, ngày 10/1/1930 dương lịch là ngày 11/12 năm Kỷ Tỵ âm lịch, ngày Canh Thân.

Ngày 10/1/1930 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Tư Mệnh hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 10/1/1930?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).