Bỏ qua menu

Lịch âm thứ hai 10/1/1916

Thứ Hai
10
tháng 1/1916
Âm lịch: 6/12
Ngày Bính Ngọ, tháng Kỷ Sửu, năm Ất Mão
Hắc đạo · Thiên Lao Tiết Tiểu hàn
Trực Chấp · Sao Tâm Nguyệt Hồ (hung)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam
Hướng Tài Thần
Chính Đông
Tuổi xung ngày
Nhâm Tý

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Lao hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 10/1/1916 hợp làm gì?

Trực Chấp: Ngày nắm giữ; lợi cho việc cần giữ chắc, ký giao ước; kỵ đi xa và tiêu tiền. Sao Tâm Nguyệt Hồ (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấuThiên Lao hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấusao Tâm xấu, Thiên Lao hắc đạo
Động thổ, làm nhàBình thườngtrực Chấp hợp việc này, sao Tâm xấu, Thiên Lao hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấutrực Chấp không hợp, Thiên Lao hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Chấp không hợp, Thiên Lao hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngtrực Chấp hợp việc này, Thiên Lao hắc đạo

Lịch tháng 1/1916

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 10/1/1916 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai, ngày 10/1/1916 dương lịch là ngày 6/12 năm Ất Mão âm lịch, ngày Bính Ngọ.

Ngày 10/1/1916 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Lao hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 10/1/1916?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h).