Bỏ qua menu

Lịch âm thứ năm 1/4/1954

Thứ Năm
1
tháng 4/1954
Âm lịch: 28/2
Ngày Đinh Hợi, tháng Đinh Mão, năm Giáp Ngọ
Hắc đạo · Nguyên Vũ Tiết Xuân phân
Trực Thành · Sao Tỉnh Mộc Hãn (cát)
Giờ hoàng đạo
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)
Hướng Hỷ Thần
Chính Nam
Hướng Tài Thần
Chính Đông
Tuổi xung ngày
Quý Tỵ

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Nguyên Vũ hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 1/4/1954 hợp làm gì?

Trực Thành: Ngày thành tựu, đại cát; hợp hầu hết việc khởi sự. Sao Tỉnh Mộc Hãn (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngtrực Thành hợp việc này, Nguyên Vũ hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiBình thườngtrực Thành hợp việc này, Nguyên Vũ hắc đạo
Động thổ, làm nhàTốttrực Thành hợp việc này, sao Tỉnh tốt, Nguyên Vũ hắc đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngtrực Thành hợp việc này, Nguyên Vũ hắc đạo
Xuất hành, đi xaBình thườngtrực Thành hợp việc này, Nguyên Vũ hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngtrực Thành hợp việc này, Nguyên Vũ hắc đạo

Lịch tháng 4/1954

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 1954 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 1/4/1954 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Năm, ngày 1/4/1954 dương lịch là ngày 28/2 năm Giáp Ngọ âm lịch, ngày Đinh Hợi.

Ngày 1/4/1954 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Nguyên Vũ hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 1/4/1954?

Giờ hoàng đạo: Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h).