Bỏ qua menu

Lịch âm thứ tư 1/2/1978

Thứ Tư
1
tháng 2/1978
Âm lịch: 24/12
Ngày Giáp Ngọ, tháng Quý Sửu, năm Đinh Tỵ
Hắc đạo · Thiên Lao Tiết Đại hàn
Trực Chấp · Sao Sâm Thủy Viên (cát)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc
Hướng Tài Thần
Đông Nam
Tuổi xung ngày
Canh Tý

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Lao hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 1/2/1978 hợp làm gì?

Trực Chấp: Ngày nắm giữ; lợi cho việc cần giữ chắc, ký giao ước; kỵ đi xa và tiêu tiền. Sao Sâm Thủy Viên (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngsao Sâm tốt, Thiên Lao hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấusao Sâm xấu, Thiên Lao hắc đạo
Động thổ, làm nhàTốttrực Chấp hợp việc này, sao Sâm tốt, Thiên Lao hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấutrực Chấp không hợp, Thiên Lao hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Chấp không hợp, Thiên Lao hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngtrực Chấp hợp việc này, Thiên Lao hắc đạo

Lịch tháng 2/1978

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 1977 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 1/2/1978 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Tư, ngày 1/2/1978 dương lịch là ngày 24/12 năm Đinh Tỵ âm lịch, ngày Giáp Ngọ.

Ngày 1/2/1978 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Lao hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 1/2/1978?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h).