Lịch âm tháng 9/2038
Từ ngày 3/8 đến 2/9 âm lịch. Chấm vàng là ngày hoàng đạo; chạm vào một ngày để xem giờ đẹp, hướng xuất hành.
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
132435465768798109111012111312141315141615171618171918201921202221232224232524262527262827292830291/9302 Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch
Chi tiết từng ngày
| Dương lịch | Âm lịch | Can chi | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| TTư 1/9 | 3/8 | Tân Tỵ | Hắc đạo | |
| TNăm 2/9 | 4/8 | Nhâm Ngọ | Hoàng đạo | Quốc khánh |
| TSáu 3/9 | 5/8 | Quý Mùi | Hoàng đạo | |
| TBảy 4/9 | 6/8 | Giáp Thân | Hắc đạo | |
| Chủ nhật 5/9 | 7/8 | Ất Dậu | Hoàng đạo | |
| THai 6/9 | 8/8 | Bính Tuất | Hắc đạo | |
| TBa 7/9 | 9/8 | Đinh Hợi | Hắc đạo | |
| TTư 8/9 | 10/8 | Mậu Tý | Hoàng đạo | |
| TNăm 9/9 | 11/8 | Kỷ Sửu | Hắc đạo | |
| TSáu 10/9 | 12/8 | Canh Dần | Hoàng đạo | |
| TBảy 11/9 | 13/8 | Tân Mão | Hoàng đạo | |
| Chủ nhật 12/9 | 14/8 | Nhâm Thìn | Hắc đạo | |
| THai 13/9 | 15/8 | Quý Tỵ | Hắc đạo | Tết Trung thu |
| TBa 14/9 | 16/8 | Giáp Ngọ | Hoàng đạo | |
| TTư 15/9 | 17/8 | Ất Mùi | Hoàng đạo | |
| TNăm 16/9 | 18/8 | Bính Thân | Hắc đạo | |
| TSáu 17/9 | 19/8 | Đinh Dậu | Hoàng đạo | |
| TBảy 18/9 | 20/8 | Mậu Tuất | Hắc đạo | |
| Chủ nhật 19/9 | 21/8 | Kỷ Hợi | Hắc đạo | |
| THai 20/9 | 22/8 | Canh Tý | Hoàng đạo | |
| TBa 21/9 | 23/8 | Tân Sửu | Hắc đạo | |
| TTư 22/9 | 24/8 | Nhâm Dần | Hoàng đạo | |
| TNăm 23/9 | 25/8 | Quý Mão | Hoàng đạo | |
| TSáu 24/9 | 26/8 | Giáp Thìn | Hắc đạo | |
| TBảy 25/9 | 27/8 | Ất Tỵ | Hắc đạo | |
| Chủ nhật 26/9 | 28/8 | Bính Ngọ | Hoàng đạo | |
| THai 27/9 | 29/8 | Đinh Mùi | Hoàng đạo | |
| TBa 28/9 | 30/8 | Mậu Thân | Hắc đạo | |
| TTư 29/9 | 1/9 | Kỷ Dậu | Hoàng đạo | Mùng 1 tháng 9 |
| TNăm 30/9 | 2/9 | Canh Tuất | Hắc đạo |
Câu hỏi thường gặp
Tháng 9/2038 có những ngày hoàng đạo nào?
2/9, 3/9, 5/9, 8/9, 10/9, 11/9, 14/9, 15/9, 17/9, 20/9, 22/9, 23/9, 26/9, 27/9, 29/9.
Mùng 1 và Rằm trong tháng 9/2038 là ngày nào?
Rằm tháng 8 âm: 13/9/2038; Mùng 1 tháng 9 âm: 29/9/2038.