Bỏ qua menu

Lịch âm tháng 9/1953

Từ ngày 23/7 đến 23/8 âm lịch. Chấm vàng là ngày hoàng đạo; chạm vào một ngày để xem giờ đẹp, hướng xuất hành.

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Chi tiết từng ngày

Dương lịchÂm lịchCan chiNgàyGhi chú
TBa 1/923/7Ất MãoHắc đạo
TTư 2/924/7Bính ThìnHoàng đạoQuốc khánh
TNăm 3/925/7Đinh TỵHoàng đạo
TSáu 4/926/7Mậu NgọHắc đạo
TBảy 5/927/7Kỷ MùiHoàng đạo
Chủ nhật 6/928/7Canh ThânHắc đạo
THai 7/929/7Tân DậuHắc đạo
TBa 8/91/8Nhâm TuấtHắc đạoMùng 1 tháng 8
TTư 9/92/8Quý HợiHắc đạo
TNăm 10/93/8Giáp TýHoàng đạo
TSáu 11/94/8Ất SửuHắc đạo
TBảy 12/95/8Bính DầnHoàng đạo
Chủ nhật 13/96/8Đinh MãoHoàng đạo
THai 14/97/8Mậu ThìnHắc đạo
TBa 15/98/8Kỷ TỵHắc đạo
TTư 16/99/8Canh NgọHoàng đạo
TNăm 17/910/8Tân MùiHoàng đạo
TSáu 18/911/8Nhâm ThânHắc đạo
TBảy 19/912/8Quý DậuHoàng đạo
Chủ nhật 20/913/8Giáp TuấtHắc đạo
THai 21/914/8Ất HợiHắc đạo
TBa 22/915/8Bính TýHoàng đạoTết Trung thu
TTư 23/916/8Đinh SửuHắc đạo
TNăm 24/917/8Mậu DầnHoàng đạo
TSáu 25/918/8Kỷ MãoHoàng đạo
TBảy 26/919/8Canh ThìnHắc đạo
Chủ nhật 27/920/8Tân TỵHắc đạo
THai 28/921/8Nhâm NgọHoàng đạo
TBa 29/922/8Quý MùiHoàng đạo
TTư 30/923/8Giáp ThânHắc đạo

Câu hỏi thường gặp

Tháng 9/1953 có những ngày hoàng đạo nào?

2/9, 3/9, 5/9, 10/9, 12/9, 13/9, 16/9, 17/9, 19/9, 22/9, 24/9, 25/9, 28/9, 29/9.

Mùng 1 và Rằm trong tháng 9/1953 là ngày nào?

Mùng 1 tháng 8 âm: 8/9/1953; Rằm tháng 8 âm: 22/9/1953.