Bỏ qua menu

Lịch âm tháng 8/1990

Từ ngày 11/6 đến 12/7 âm lịch. Chấm vàng là ngày hoàng đạo; chạm vào một ngày để xem giờ đẹp, hướng xuất hành.

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Chi tiết từng ngày

Dương lịchÂm lịchCan chiNgàyGhi chú
TTư 1/811/6Mậu TuấtHoàng đạo
TNăm 2/812/6Kỷ HợiHoàng đạo
TSáu 3/813/6Canh TýHắc đạo
TBảy 4/814/6Tân SửuHắc đạo
Chủ nhật 5/815/6Nhâm DầnHoàng đạoRằm tháng 6
THai 6/816/6Quý MãoHoàng đạo
TBa 7/817/6Giáp ThìnHắc đạo
TTư 8/818/6Ất TỵHoàng đạo
TNăm 9/819/6Bính NgọHắc đạo
TSáu 10/820/6Đinh MùiHắc đạo
TBảy 11/821/6Mậu ThânHoàng đạo
Chủ nhật 12/822/6Kỷ DậuHắc đạo
THai 13/823/6Canh TuấtHoàng đạo
TBa 14/824/6Tân HợiHoàng đạo
TTư 15/825/6Nhâm TýHắc đạo
TNăm 16/826/6Quý SửuHắc đạo
TSáu 17/827/6Giáp DầnHoàng đạo
TBảy 18/828/6Ất MãoHoàng đạo
Chủ nhật 19/829/6Bính ThìnHắc đạo
THai 20/81/7Đinh TỵHoàng đạoMùng 1 tháng 7
TBa 21/82/7Mậu NgọHắc đạo
TTư 22/83/7Kỷ MùiHoàng đạo
TNăm 23/84/7Canh ThânHắc đạo
TSáu 24/85/7Tân DậuHắc đạo
TBảy 25/86/7Nhâm TuấtHoàng đạo
Chủ nhật 26/87/7Quý HợiHắc đạo
THai 27/88/7Giáp TýHoàng đạo
TBa 28/89/7Ất SửuHoàng đạo
TTư 29/810/7Bính DầnHắc đạo
TNăm 30/811/7Đinh MãoHắc đạo
TSáu 31/812/7Mậu ThìnHoàng đạo

Câu hỏi thường gặp

Tháng 8/1990 có những ngày hoàng đạo nào?

1/8, 2/8, 5/8, 6/8, 8/8, 11/8, 13/8, 14/8, 17/8, 18/8, 20/8, 22/8, 25/8, 27/8, 28/8, 31/8.

Mùng 1 và Rằm trong tháng 8/1990 là ngày nào?

Rằm tháng 6 âm: 5/8/1990; Mùng 1 tháng 7 âm: 20/8/1990.