Lịch âm tháng 6/1993
Từ ngày 12/4 đến 11/5 âm lịch. Chấm vàng là ngày hoàng đạo; chạm vào một ngày để xem giờ đẹp, hướng xuất hành.
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1122133144155166177188199201021112212231324142515261627172818291930201/521222323424525626727828929103011 Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch
Chi tiết từng ngày
| Dương lịch | Âm lịch | Can chi | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| TBa 1/6 | 12/4 | Quý Sửu | Hoàng đạo | Quốc tế Thiếu nhi |
| TTư 2/6 | 13/4 | Giáp Dần | Hắc đạo | |
| TNăm 3/6 | 14/4 | Ất Mão | Hắc đạo | |
| TSáu 4/6 | 15/4 | Bính Thìn | Hoàng đạo | Lễ Phật đản |
| TBảy 5/6 | 16/4 | Đinh Tỵ | Hắc đạo | |
| Chủ nhật 6/6 | 17/4 | Mậu Ngọ | Hoàng đạo | |
| THai 7/6 | 18/4 | Kỷ Mùi | Hoàng đạo | |
| TBa 8/6 | 19/4 | Canh Thân | Hắc đạo | |
| TTư 9/6 | 20/4 | Tân Dậu | Hắc đạo | |
| TNăm 10/6 | 21/4 | Nhâm Tuất | Hoàng đạo | |
| TSáu 11/6 | 22/4 | Quý Hợi | Hoàng đạo | |
| TBảy 12/6 | 23/4 | Giáp Tý | Hắc đạo | |
| Chủ nhật 13/6 | 24/4 | Ất Sửu | Hoàng đạo | |
| THai 14/6 | 25/4 | Bính Dần | Hắc đạo | |
| TBa 15/6 | 26/4 | Đinh Mão | Hắc đạo | |
| TTư 16/6 | 27/4 | Mậu Thìn | Hoàng đạo | |
| TNăm 17/6 | 28/4 | Kỷ Tỵ | Hắc đạo | |
| TSáu 18/6 | 29/4 | Canh Ngọ | Hoàng đạo | |
| TBảy 19/6 | 30/4 | Tân Mùi | Hoàng đạo | |
| Chủ nhật 20/6 | 1/5 | Nhâm Thân | Hoàng đạo | Mùng 1 tháng 5 |
| THai 21/6 | 2/5 | Quý Dậu | Hoàng đạo | |
| TBa 22/6 | 3/5 | Giáp Tuất | Hắc đạo | |
| TTư 23/6 | 4/5 | Ất Hợi | Hắc đạo | |
| TNăm 24/6 | 5/5 | Bính Tý | Hoàng đạo | Tết Đoan ngọ |
| TSáu 25/6 | 6/5 | Đinh Sửu | Hoàng đạo | |
| TBảy 26/6 | 7/5 | Mậu Dần | Hắc đạo | |
| Chủ nhật 27/6 | 8/5 | Kỷ Mão | Hoàng đạo | |
| THai 28/6 | 9/5 | Canh Thìn | Hắc đạo | |
| TBa 29/6 | 10/5 | Tân Tỵ | Hắc đạo | |
| TTư 30/6 | 11/5 | Nhâm Ngọ | Hoàng đạo |
Câu hỏi thường gặp
Tháng 6/1993 có những ngày hoàng đạo nào?
1/6, 4/6, 6/6, 7/6, 10/6, 11/6, 13/6, 16/6, 18/6, 19/6, 20/6, 21/6, 24/6, 25/6, 27/6, 30/6.
Mùng 1 và Rằm trong tháng 6/1993 là ngày nào?
Rằm tháng 4 âm: 4/6/1993; Mùng 1 tháng 5 âm: 20/6/1993.