Bỏ qua menu

Lịch âm tháng 5/2085

Từ ngày 8/4 đến 9/5 âm lịch. Chấm vàng là ngày hoàng đạo; chạm vào một ngày để xem giờ đẹp, hướng xuất hành.

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Chi tiết từng ngày

Dương lịchÂm lịchCan chiNgàyGhi chú
TBa 1/58/4Ất DậuHắc đạoQuốc tế Lao động
TTư 2/59/4Bính TuấtHoàng đạo
TNăm 3/510/4Đinh HợiHoàng đạo
TSáu 4/511/4Mậu TýHắc đạo
TBảy 5/512/4Kỷ SửuHoàng đạo
Chủ nhật 6/513/4Canh DầnHắc đạo
THai 7/514/4Tân MãoHắc đạo
TBa 8/515/4Nhâm ThìnHoàng đạoLễ Phật đản
TTư 9/516/4Quý TỵHắc đạo
TNăm 10/517/4Giáp NgọHoàng đạo
TSáu 11/518/4Ất MùiHoàng đạo
TBảy 12/519/4Bính ThânHắc đạo
Chủ nhật 13/520/4Đinh DậuHắc đạo
THai 14/521/4Mậu TuấtHoàng đạo
TBa 15/522/4Kỷ HợiHoàng đạo
TTư 16/523/4Canh TýHắc đạo
TNăm 17/524/4Tân SửuHoàng đạo
TSáu 18/525/4Nhâm DầnHắc đạo
TBảy 19/526/4Quý MãoHắc đạo
Chủ nhật 20/527/4Giáp ThìnHoàng đạo
THai 21/528/4Ất TỵHắc đạo
TBa 22/529/4Bính NgọHoàng đạo
TTư 23/51/5Đinh MùiHắc đạoMùng 1 tháng 5
TNăm 24/52/5Mậu ThânHoàng đạo
TSáu 25/53/5Kỷ DậuHoàng đạo
TBảy 26/54/5Canh TuấtHắc đạo
Chủ nhật 27/55/5Tân HợiHắc đạoTết Đoan ngọ
THai 28/56/5Nhâm TýHoàng đạo
TBa 29/57/5Quý SửuHoàng đạo
TTư 30/58/5Giáp DầnHắc đạo
TNăm 31/59/5Ất MãoHoàng đạo

Câu hỏi thường gặp

Tháng 5/2085 có những ngày hoàng đạo nào?

2/5, 3/5, 5/5, 8/5, 10/5, 11/5, 14/5, 15/5, 17/5, 20/5, 22/5, 24/5, 25/5, 28/5, 29/5, 31/5.

Mùng 1 và Rằm trong tháng 5/2085 là ngày nào?

Rằm tháng 4 âm: 8/5/2085; Mùng 1 tháng 5 âm: 23/5/2085.