Bỏ qua menu

Lịch âm tháng 5/1998

Từ ngày 6/4 đến 6/5 âm lịch. Chấm vàng là ngày hoàng đạo; chạm vào một ngày để xem giờ đẹp, hướng xuất hành.

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Chi tiết từng ngày

Dương lịchÂm lịchCan chiNgàyGhi chú
TSáu 1/56/4Mậu ThânHắc đạoQuốc tế Lao động
TBảy 2/57/4Kỷ DậuHắc đạo
Chủ nhật 3/58/4Canh TuấtHoàng đạo
THai 4/59/4Tân HợiHoàng đạo
TBa 5/510/4Nhâm TýHắc đạo
TTư 6/511/4Quý SửuHoàng đạo
TNăm 7/512/4Giáp DầnHắc đạo
TSáu 8/513/4Ất MãoHắc đạo
TBảy 9/514/4Bính ThìnHoàng đạo
Chủ nhật 10/515/4Đinh TỵHắc đạoLễ Phật đản
THai 11/516/4Mậu NgọHoàng đạo
TBa 12/517/4Kỷ MùiHoàng đạo
TTư 13/518/4Canh ThânHắc đạo
TNăm 14/519/4Tân DậuHắc đạo
TSáu 15/520/4Nhâm TuấtHoàng đạo
TBảy 16/521/4Quý HợiHoàng đạo
Chủ nhật 17/522/4Giáp TýHắc đạo
THai 18/523/4Ất SửuHoàng đạo
TBa 19/524/4Bính DầnHắc đạo
TTư 20/525/4Đinh MãoHắc đạo
TNăm 21/526/4Mậu ThìnHoàng đạo
TSáu 22/527/4Kỷ TỵHắc đạo
TBảy 23/528/4Canh NgọHoàng đạo
Chủ nhật 24/529/4Tân MùiHoàng đạo
THai 25/530/4Nhâm ThânHắc đạo
TBa 26/51/5Quý DậuHoàng đạoMùng 1 tháng 5
TTư 27/52/5Giáp TuấtHắc đạo
TNăm 28/53/5Ất HợiHắc đạo
TSáu 29/54/5Bính TýHoàng đạo
TBảy 30/55/5Đinh SửuHoàng đạoTết Đoan ngọ
Chủ nhật 31/56/5Mậu DầnHắc đạo

Câu hỏi thường gặp

Tháng 5/1998 có những ngày hoàng đạo nào?

3/5, 4/5, 6/5, 9/5, 11/5, 12/5, 15/5, 16/5, 18/5, 21/5, 23/5, 24/5, 26/5, 29/5, 30/5.

Mùng 1 và Rằm trong tháng 5/1998 là ngày nào?

Rằm tháng 4 âm: 10/5/1998; Mùng 1 tháng 5 âm: 26/5/1998.