Bỏ qua menu

Lịch âm tháng 5/1963

Từ ngày 8/4 đến 9/4 nhuận âm lịch. Chấm vàng là ngày hoàng đạo; chạm vào một ngày để xem giờ đẹp, hướng xuất hành.

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Chi tiết từng ngày

Dương lịchÂm lịchCan chiNgàyGhi chú
TTư 1/58/4Giáp ThìnHoàng đạoQuốc tế Lao động
TNăm 2/59/4Ất TỵHắc đạo
TSáu 3/510/4Bính NgọHoàng đạo
TBảy 4/511/4Đinh MùiHoàng đạo
Chủ nhật 5/512/4Mậu ThânHắc đạo
THai 6/513/4Kỷ DậuHắc đạo
TBa 7/514/4Canh TuấtHoàng đạo
TTư 8/515/4Tân HợiHoàng đạoLễ Phật đản
TNăm 9/516/4Nhâm TýHắc đạo
TSáu 10/517/4Quý SửuHoàng đạo
TBảy 11/518/4Giáp DầnHắc đạo
Chủ nhật 12/519/4Ất MãoHắc đạo
THai 13/520/4Bính ThìnHoàng đạo
TBa 14/521/4Đinh TỵHắc đạo
TTư 15/522/4Mậu NgọHoàng đạo
TNăm 16/523/4Kỷ MùiHoàng đạo
TSáu 17/524/4Canh ThânHắc đạo
TBảy 18/525/4Tân DậuHắc đạo
Chủ nhật 19/526/4Nhâm TuấtHoàng đạo
THai 20/527/4Quý HợiHoàng đạo
TBa 21/528/4Giáp TýHắc đạo
TTư 22/529/4Ất SửuHoàng đạo
TNăm 23/51/4 nhuậnBính DầnHắc đạoMùng 1 tháng 4 nhuận
TSáu 24/52/4 nhuậnĐinh MãoHắc đạo
TBảy 25/53/4 nhuậnMậu ThìnHoàng đạo
Chủ nhật 26/54/4 nhuậnKỷ TỵHắc đạo
THai 27/55/4 nhuậnCanh NgọHoàng đạo
TBa 28/56/4 nhuậnTân MùiHoàng đạo
TTư 29/57/4 nhuậnNhâm ThânHắc đạo
TNăm 30/58/4 nhuậnQuý DậuHắc đạo
TSáu 31/59/4 nhuậnGiáp TuấtHoàng đạo

Câu hỏi thường gặp

Tháng 5/1963 có những ngày hoàng đạo nào?

1/5, 3/5, 4/5, 7/5, 8/5, 10/5, 13/5, 15/5, 16/5, 19/5, 20/5, 22/5, 25/5, 27/5, 28/5, 31/5.

Mùng 1 và Rằm trong tháng 5/1963 là ngày nào?

Rằm tháng 4 âm: 8/5/1963; Mùng 1 tháng 4 âm: 23/5/1963.