Bỏ qua menu

Lịch âm tháng 5/1906

Từ ngày 8/4 đến 9/4 nhuận âm lịch. Chấm vàng là ngày hoàng đạo; chạm vào một ngày để xem giờ đẹp, hướng xuất hành.

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Chi tiết từng ngày

Dương lịchÂm lịchCan chiNgàyGhi chú
TBa 1/58/4Ất TỵHắc đạoQuốc tế Lao động
TTư 2/59/4Bính NgọHoàng đạo
TNăm 3/510/4Đinh MùiHoàng đạo
TSáu 4/511/4Mậu ThânHắc đạo
TBảy 5/512/4Kỷ DậuHắc đạo
Chủ nhật 6/513/4Canh TuấtHoàng đạo
THai 7/514/4Tân HợiHoàng đạo
TBa 8/515/4Nhâm TýHắc đạoLễ Phật đản
TTư 9/516/4Quý SửuHoàng đạo
TNăm 10/517/4Giáp DầnHắc đạo
TSáu 11/518/4Ất MãoHắc đạo
TBảy 12/519/4Bính ThìnHoàng đạo
Chủ nhật 13/520/4Đinh TỵHắc đạo
THai 14/521/4Mậu NgọHoàng đạo
TBa 15/522/4Kỷ MùiHoàng đạo
TTư 16/523/4Canh ThânHắc đạo
TNăm 17/524/4Tân DậuHắc đạo
TSáu 18/525/4Nhâm TuấtHoàng đạo
TBảy 19/526/4Quý HợiHoàng đạo
Chủ nhật 20/527/4Giáp TýHắc đạo
THai 21/528/4Ất SửuHoàng đạo
TBa 22/529/4Bính DầnHắc đạo
TTư 23/51/4 nhuậnĐinh MãoHắc đạoMùng 1 tháng 4 nhuận
TNăm 24/52/4 nhuậnMậu ThìnHoàng đạo
TSáu 25/53/4 nhuậnKỷ TỵHắc đạo
TBảy 26/54/4 nhuậnCanh NgọHoàng đạo
Chủ nhật 27/55/4 nhuậnTân MùiHoàng đạo
THai 28/56/4 nhuậnNhâm ThânHắc đạo
TBa 29/57/4 nhuậnQuý DậuHắc đạo
TTư 30/58/4 nhuậnGiáp TuấtHoàng đạo
TNăm 31/59/4 nhuậnẤt HợiHoàng đạo

Câu hỏi thường gặp

Tháng 5/1906 có những ngày hoàng đạo nào?

2/5, 3/5, 6/5, 7/5, 9/5, 12/5, 14/5, 15/5, 18/5, 19/5, 21/5, 24/5, 26/5, 27/5, 30/5, 31/5.

Mùng 1 và Rằm trong tháng 5/1906 là ngày nào?

Rằm tháng 4 âm: 8/5/1906; Mùng 1 tháng 4 âm: 23/5/1906.