Bỏ qua menu

Lịch âm tháng 4/2068

Từ ngày 29/2 đến 29/3 âm lịch. Chấm vàng là ngày hoàng đạo; chạm vào một ngày để xem giờ đẹp, hướng xuất hành.

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Chi tiết từng ngày

Dương lịchÂm lịchCan chiNgàyGhi chú
Chủ nhật 1/429/2Bính TuấtHắc đạo
THai 2/41/3Đinh HợiHoàng đạoMùng 1 tháng 3
TBa 3/42/3Mậu TýHắc đạo
TTư 4/43/3Kỷ SửuHắc đạoTết Hàn thực
TNăm 5/44/3Canh DầnHoàng đạo
TSáu 6/45/3Tân MãoHắc đạo
TBảy 7/46/3Nhâm ThìnHoàng đạo
Chủ nhật 8/47/3Quý TỵHoàng đạo
THai 9/48/3Giáp NgọHắc đạo
TBa 10/49/3Ất MùiHắc đạo
TTư 11/410/3Bính ThânHoàng đạoGiỗ Tổ Hùng Vương
TNăm 12/411/3Đinh DậuHoàng đạo
TSáu 13/412/3Mậu TuấtHắc đạo
TBảy 14/413/3Kỷ HợiHoàng đạo
Chủ nhật 15/414/3Canh TýHắc đạo
THai 16/415/3Tân SửuHắc đạoRằm tháng 3
TBa 17/416/3Nhâm DầnHoàng đạo
TTư 18/417/3Quý MãoHắc đạo
TNăm 19/418/3Giáp ThìnHoàng đạo
TSáu 20/419/3Ất TỵHoàng đạo
TBảy 21/420/3Bính NgọHắc đạo
Chủ nhật 22/421/3Đinh MùiHắc đạo
THai 23/422/3Mậu ThânHoàng đạo
TBa 24/423/3Kỷ DậuHoàng đạo
TTư 25/424/3Canh TuấtHắc đạo
TNăm 26/425/3Tân HợiHoàng đạo
TSáu 27/426/3Nhâm TýHắc đạo
TBảy 28/427/3Quý SửuHắc đạo
Chủ nhật 29/428/3Giáp DầnHoàng đạo
THai 30/429/3Ất MãoHắc đạoNgày Thống nhất

Câu hỏi thường gặp

Tháng 4/2068 có những ngày hoàng đạo nào?

2/4, 5/4, 7/4, 8/4, 11/4, 12/4, 14/4, 17/4, 19/4, 20/4, 23/4, 24/4, 26/4, 29/4.

Mùng 1 và Rằm trong tháng 4/2068 là ngày nào?

Mùng 1 tháng 3 âm: 2/4/2068; Rằm tháng 3 âm: 16/4/2068.