Bỏ qua menu

Lịch âm tháng 4/2067

Từ ngày 18/2 đến 17/3 âm lịch. Chấm vàng là ngày hoàng đạo; chạm vào một ngày để xem giờ đẹp, hướng xuất hành.

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Chi tiết từng ngày

Dương lịchÂm lịchCan chiNgàyGhi chú
TSáu 1/418/2Canh ThìnHắc đạo
TBảy 2/419/2Tân TỵHắc đạo
Chủ nhật 3/420/2Nhâm NgọHoàng đạo
THai 4/421/2Quý MùiHoàng đạo
TBa 5/422/2Giáp ThânHắc đạo
TTư 6/423/2Ất DậuHoàng đạo
TNăm 7/424/2Bính TuấtHắc đạo
TSáu 8/425/2Đinh HợiHắc đạo
TBảy 9/426/2Mậu TýHoàng đạo
Chủ nhật 10/427/2Kỷ SửuHắc đạo
THai 11/428/2Canh DầnHoàng đạo
TBa 12/429/2Tân MãoHoàng đạo
TTư 13/430/2Nhâm ThìnHắc đạo
TNăm 14/41/3Quý TỵHoàng đạoMùng 1 tháng 3
TSáu 15/42/3Giáp NgọHắc đạo
TBảy 16/43/3Ất MùiHắc đạoTết Hàn thực
Chủ nhật 17/44/3Bính ThânHoàng đạo
THai 18/45/3Đinh DậuHoàng đạo
TBa 19/46/3Mậu TuấtHắc đạo
TTư 20/47/3Kỷ HợiHoàng đạo
TNăm 21/48/3Canh TýHắc đạo
TSáu 22/49/3Tân SửuHắc đạo
TBảy 23/410/3Nhâm DầnHoàng đạoGiỗ Tổ Hùng Vương
Chủ nhật 24/411/3Quý MãoHắc đạo
THai 25/412/3Giáp ThìnHoàng đạo
TBa 26/413/3Ất TỵHoàng đạo
TTư 27/414/3Bính NgọHắc đạo
TNăm 28/415/3Đinh MùiHắc đạoRằm tháng 3
TSáu 29/416/3Mậu ThânHoàng đạo
TBảy 30/417/3Kỷ DậuHoàng đạoNgày Thống nhất

Câu hỏi thường gặp

Tháng 4/2067 có những ngày hoàng đạo nào?

3/4, 4/4, 6/4, 9/4, 11/4, 12/4, 14/4, 17/4, 18/4, 20/4, 23/4, 25/4, 26/4, 29/4, 30/4.

Mùng 1 và Rằm trong tháng 4/2067 là ngày nào?

Mùng 1 tháng 3 âm: 14/4/2067; Rằm tháng 3 âm: 28/4/2067.