Bỏ qua menu

Lịch âm tháng 12/2033

Từ ngày 10/11 đến 10/11 nhuận âm lịch. Chấm vàng là ngày hoàng đạo; chạm vào một ngày để xem giờ đẹp, hướng xuất hành.

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Chi tiết từng ngày

Dương lịchÂm lịchCan chiNgàyGhi chú
TNăm 1/1210/11Bính TuấtHắc đạo
TSáu 2/1211/11Đinh HợiHắc đạo
TBảy 3/1212/11Mậu TýHoàng đạo
Chủ nhật 4/1213/11Kỷ SửuHoàng đạo
THai 5/1214/11Canh DầnHắc đạo
TBa 6/1215/11Tân MãoHoàng đạoRằm tháng 11
TTư 7/1216/11Nhâm ThìnHắc đạo
TNăm 8/1217/11Quý TỵHắc đạo
TSáu 9/1218/11Giáp NgọHoàng đạo
TBảy 10/1219/11Ất MùiHắc đạo
Chủ nhật 11/1220/11Bính ThânHoàng đạo
THai 12/1221/11Đinh DậuHoàng đạo
TBa 13/1222/11Mậu TuấtHắc đạo
TTư 14/1223/11Kỷ HợiHắc đạo
TNăm 15/1224/11Canh TýHoàng đạo
TSáu 16/1225/11Tân SửuHoàng đạo
TBảy 17/1226/11Nhâm DầnHắc đạo
Chủ nhật 18/1227/11Quý MãoHoàng đạo
THai 19/1228/11Giáp ThìnHắc đạo
TBa 20/1229/11Ất TỵHắc đạo
TTư 21/1230/11Bính NgọHoàng đạo
TNăm 22/121/11 nhuậnĐinh MùiHắc đạoMùng 1 tháng 11 nhuận
TSáu 23/122/11 nhuậnMậu ThânHoàng đạo
TBảy 24/123/11 nhuậnKỷ DậuHoàng đạoGiáng sinh
Chủ nhật 25/124/11 nhuậnCanh TuấtHắc đạo
THai 26/125/11 nhuậnTân HợiHắc đạo
TBa 27/126/11 nhuậnNhâm TýHoàng đạo
TTư 28/127/11 nhuậnQuý SửuHoàng đạo
TNăm 29/128/11 nhuậnGiáp DầnHắc đạo
TSáu 30/129/11 nhuậnẤt MãoHoàng đạo
TBảy 31/1210/11 nhuậnBính ThìnHắc đạo

Câu hỏi thường gặp

Tháng 12/2033 có những ngày hoàng đạo nào?

3/12, 4/12, 6/12, 9/12, 11/12, 12/12, 15/12, 16/12, 18/12, 21/12, 23/12, 24/12, 27/12, 28/12, 30/12.

Mùng 1 và Rằm trong tháng 12/2033 là ngày nào?

Rằm tháng 11 âm: 6/12/2033; Mùng 1 tháng 11 âm: 22/12/2033.