Bỏ qua menu

Lịch âm tháng 11/1978

Từ ngày 1/10 đến 1/11 âm lịch. Chấm vàng là ngày hoàng đạo; chạm vào một ngày để xem giờ đẹp, hướng xuất hành.

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Chi tiết từng ngày

Dương lịchÂm lịchCan chiNgàyGhi chú
TTư 1/111/10Đinh MãoHắc đạoMùng 1 tháng 10
TNăm 2/112/10Mậu ThìnHoàng đạo
TSáu 3/113/10Kỷ TỵHắc đạo
TBảy 4/114/10Canh NgọHoàng đạo
Chủ nhật 5/115/10Tân MùiHoàng đạo
THai 6/116/10Nhâm ThânHắc đạo
TBa 7/117/10Quý DậuHắc đạo
TTư 8/118/10Giáp TuấtHoàng đạo
TNăm 9/119/10Ất HợiHoàng đạo
TSáu 10/1110/10Bính TýHắc đạo
TBảy 11/1111/10Đinh SửuHoàng đạo
Chủ nhật 12/1112/10Mậu DầnHắc đạo
THai 13/1113/10Kỷ MãoHắc đạo
TBa 14/1114/10Canh ThìnHoàng đạo
TTư 15/1115/10Tân TỵHắc đạoRằm tháng 10
TNăm 16/1116/10Nhâm NgọHoàng đạo
TSáu 17/1117/10Quý MùiHoàng đạo
TBảy 18/1118/10Giáp ThânHắc đạo
Chủ nhật 19/1119/10Ất DậuHắc đạo
THai 20/1120/10Bính TuấtHoàng đạoNhà giáo Việt Nam
TBa 21/1121/10Đinh HợiHoàng đạo
TTư 22/1122/10Mậu TýHắc đạo
TNăm 23/1123/10Kỷ SửuHoàng đạo
TSáu 24/1124/10Canh DầnHắc đạo
TBảy 25/1125/10Tân MãoHắc đạo
Chủ nhật 26/1126/10Nhâm ThìnHoàng đạo
THai 27/1127/10Quý TỵHắc đạo
TBa 28/1128/10Giáp NgọHoàng đạo
TTư 29/1129/10Ất MùiHoàng đạo
TNăm 30/111/11Bính ThânHoàng đạoMùng 1 tháng 11

Câu hỏi thường gặp

Tháng 11/1978 có những ngày hoàng đạo nào?

2/11, 4/11, 5/11, 8/11, 9/11, 11/11, 14/11, 16/11, 17/11, 20/11, 21/11, 23/11, 26/11, 28/11, 29/11, 30/11.

Mùng 1 và Rằm trong tháng 11/1978 là ngày nào?

Mùng 1 tháng 10 âm: 1/11/1978; Rằm tháng 10 âm: 15/11/1978; Mùng 1 tháng 11 âm: 30/11/1978.