Bỏ qua menu

Lịch âm tháng 10/1988

Từ ngày 21/8 đến 21/9 âm lịch. Chấm vàng là ngày hoàng đạo; chạm vào một ngày để xem giờ đẹp, hướng xuất hành.

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Chi tiết từng ngày

Dương lịchÂm lịchCan chiNgàyGhi chú
TBảy 1/1021/8Kỷ SửuHắc đạo
Chủ nhật 2/1022/8Canh DầnHoàng đạo
THai 3/1023/8Tân MãoHoàng đạo
TBa 4/1024/8Nhâm ThìnHắc đạo
TTư 5/1025/8Quý TỵHắc đạo
TNăm 6/1026/8Giáp NgọHoàng đạo
TSáu 7/1027/8Ất MùiHoàng đạo
TBảy 8/1028/8Bính ThânHắc đạo
Chủ nhật 9/1029/8Đinh DậuHoàng đạo
THai 10/1030/8Mậu TuấtHắc đạo
TBa 11/101/9Kỷ HợiHoàng đạoMùng 1 tháng 9
TTư 12/102/9Canh TýHắc đạo
TNăm 13/103/9Tân SửuHắc đạo
TSáu 14/104/9Nhâm DầnHoàng đạo
TBảy 15/105/9Quý MãoHắc đạo
Chủ nhật 16/106/9Giáp ThìnHoàng đạo
THai 17/107/9Ất TỵHoàng đạo
TBa 18/108/9Bính NgọHắc đạo
TTư 19/109/9Đinh MùiHắc đạoTết Trùng cửu
TNăm 20/1010/9Mậu ThânHoàng đạoPhụ nữ Việt Nam
TSáu 21/1011/9Kỷ DậuHoàng đạo
TBảy 22/1012/9Canh TuấtHắc đạo
Chủ nhật 23/1013/9Tân HợiHoàng đạo
THai 24/1014/9Nhâm TýHắc đạo
TBa 25/1015/9Quý SửuHắc đạoRằm tháng 9
TTư 26/1016/9Giáp DầnHoàng đạo
TNăm 27/1017/9Ất MãoHắc đạo
TSáu 28/1018/9Bính ThìnHoàng đạo
TBảy 29/1019/9Đinh TỵHoàng đạo
Chủ nhật 30/1020/9Mậu NgọHắc đạo
THai 31/1021/9Kỷ MùiHắc đạo

Câu hỏi thường gặp

Tháng 10/1988 có những ngày hoàng đạo nào?

2/10, 3/10, 6/10, 7/10, 9/10, 11/10, 14/10, 16/10, 17/10, 20/10, 21/10, 23/10, 26/10, 28/10, 29/10.

Mùng 1 và Rằm trong tháng 10/1988 là ngày nào?

Mùng 1 tháng 9 âm: 11/10/1988; Rằm tháng 9 âm: 25/10/1988.