Bỏ qua menu

Lịch âm thứ ba 9/3/1920

Thứ Ba
9
tháng 3/1920
Âm lịch: 19/1
Ngày Bính Dần, tháng Mậu Dần, năm Canh Thân
Hắc đạo · Thiên Hình Tiết Kinh trập
Trực Bế · Sao Thất Hỏa Trư (cát)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam
Hướng Tài Thần
Chính Đông
Tuổi xung ngày
Nhâm Thân

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Hình hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 9/3/1920 hợp làm gì?

Trực Bế: Ngày bế tắc, đóng lại; chỉ hợp việc lấp, đóng, kỵ khởi sự. Sao Thất Hỏa Trư (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấutrực Bế không hợp, sao Thất tốt, Thiên Hình hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấutrực Bế không hợp, sao Thất tốt, Thiên Hình hắc đạo
Động thổ, làm nhàBình thườngsao Thất tốt, Thiên Hình hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấutrực Bế không hợp, Thiên Hình hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Bế không hợp, Thiên Hình hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Bế không hợp, sao Thất tốt, Thiên Hình hắc đạo

Lịch tháng 3/1920

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 9/3/1920 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Ba, ngày 9/3/1920 dương lịch là ngày 19/1 năm Canh Thân âm lịch, ngày Bính Dần.

Ngày 9/3/1920 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Hình hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 9/3/1920?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).