Bỏ qua menu

Lịch âm thứ tư 8/9/2049

Thứ Tư
8
tháng 9/2049
Âm lịch: 12/8
Ngày Bính Tuất, tháng Quý Dậu, năm Kỷ Tỵ
Hắc đạo · Thiên Lao Tiết Bạch lộ
Trực Trừ · Sao Sâm Thủy Viên (cát)
Giờ hoàng đạo
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam
Hướng Tài Thần
Chính Đông
Tuổi xung ngày
Nhâm Thìn

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Lao hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 8/9/2049 hợp làm gì?

Trực Trừ: Ngày trừ cũ đón mới; tốt cho việc loại bỏ điều xấu, không lợi cho việc hỷ và tiền bạc. Sao Sâm Thủy Viên (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngsao Sâm tốt, Thiên Lao hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấutrực Trừ không hợp, sao Sâm xấu, Thiên Lao hắc đạo
Động thổ, làm nhàTốttrực Trừ hợp việc này, sao Sâm tốt, Thiên Lao hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấuThiên Lao hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấuThiên Lao hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Trừ không hợp, Thiên Lao hắc đạo

Lịch tháng 9/2049

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2049 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 8/9/2049 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Tư, ngày 8/9/2049 dương lịch là ngày 12/8 năm Kỷ Tỵ âm lịch, ngày Bính Tuất.

Ngày 8/9/2049 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Lao hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 8/9/2049?

Giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h).