Bỏ qua menu

Lịch âm thứ tư 8/6/1938

Thứ Tư
8
tháng 6/1938
Âm lịch: 11/5
Ngày Tân Mùi, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Dần
Hắc đạo · Câu Trận Tiết Mang chủng
Trực Trừ · Sao Bích Thủy Du (cát)
Giờ hoàng đạo
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam
Hướng Tài Thần
Tây Nam
Tuổi xung ngày
Ất Sửu

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Câu Trận hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 8/6/1938 hợp làm gì?

Trực Trừ: Ngày trừ cũ đón mới; tốt cho việc loại bỏ điều xấu, không lợi cho việc hỷ và tiền bạc. Sao Bích Thủy Du (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngsao Bích tốt, Câu Trận hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấutrực Trừ không hợp, sao Bích tốt, Câu Trận hắc đạo
Động thổ, làm nhàTốttrực Trừ hợp việc này, sao Bích tốt, Câu Trận hắc đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngsao Bích tốt, Câu Trận hắc đạo
Xuất hành, đi xaBình thườngsao Bích tốt, Câu Trận hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Trừ không hợp, sao Bích tốt, Câu Trận hắc đạo

Lịch tháng 6/1938

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 8/6/1938 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Tư, ngày 8/6/1938 dương lịch là ngày 11/5 năm Mậu Dần âm lịch, ngày Tân Mùi.

Ngày 8/6/1938 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Câu Trận hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 8/6/1938?

Giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h).