Bỏ qua menu

Lịch âm thứ hai 7/9/1981

Thứ Hai
7
tháng 9/1981
Âm lịch: 10/8
Ngày Mậu Tý, tháng Đinh Dậu, năm Tân Dậu
Hoàng đạo · Tư Mệnh Tiết Xử thử
Trực Định · Sao Tất Nguyệt Ô (cát)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)
Hướng Hỷ Thần
Đông Nam
Hướng Tài Thần
Chính Nam
Tuổi xung ngày
các tuổi Ngọ

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Tư Mệnh hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 7/9/1981 hợp làm gì?

Trực Định: Ngày ổn định; tốt cho việc cần bền vững như cưới hỏi, ký kết; kỵ đi xa và kiện cáo. Sao Tất Nguyệt Ô (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngTốtsao Tất tốt, Tư Mệnh hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiRất tốttrực Định hợp việc này, sao Tất tốt, Tư Mệnh hoàng đạo
Động thổ, làm nhàRất tốttrực Định hợp việc này, sao Tất tốt, Tư Mệnh hoàng đạo
Mua xe, nhận xeRất tốttrực Định hợp việc này, sao Tất tốt, Tư Mệnh hoàng đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Định không hợp, Tư Mệnh hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchRất tốttrực Định hợp việc này, sao Tất tốt, Tư Mệnh hoàng đạo

Lịch tháng 9/1981

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 1981 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 7/9/1981 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai, ngày 7/9/1981 dương lịch là ngày 10/8 năm Tân Dậu âm lịch, ngày Mậu Tý.

Ngày 7/9/1981 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Tư Mệnh hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 7/9/1981?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h).