Bỏ qua menu

Lịch âm thứ tư 6/2/1918

Thứ Tư
6
tháng 2/1918
Âm lịch: 25/12
Ngày Giáp Thân, tháng Quý Sửu, năm Đinh Tỵ
Hoàng đạo · Tư Mệnh Tiết Lập xuân
Trực Phá · Sao Cơ Thủy Báo (cát)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc
Hướng Tài Thần
Đông Nam
Tuổi xung ngày
Canh Dần

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Tư Mệnh hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 6/2/1918 hợp làm gì?

Trực Phá: Ngày phá (xung chi tháng), đại hung; chỉ hợp việc phá bỏ. Sao Cơ Thủy Báo (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấutrực Phá không hợp, Tư Mệnh hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiBình thườngtrực Phá không hợp, sao Cơ tốt, Tư Mệnh hoàng đạo
Động thổ, làm nhàXấutrực Phá không hợp, Tư Mệnh hoàng đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngtrực Phá không hợp, sao Cơ tốt, Tư Mệnh hoàng đạo
Xuất hành, đi xaBình thườngtrực Phá không hợp, sao Cơ tốt, Tư Mệnh hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Phá không hợp, Tư Mệnh hoàng đạo

Lịch tháng 2/1918

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 6/2/1918 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Tư, ngày 6/2/1918 dương lịch là ngày 25/12 năm Đinh Tỵ âm lịch, ngày Giáp Thân.

Ngày 6/2/1918 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Tư Mệnh hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 6/2/1918?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).