Bỏ qua menu

Lịch âm chủ nhật 6/10/1918

Chủ nhật
6
tháng 10/1918
Âm lịch: 2/9
Ngày Bính Tuất, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Ngọ
Hắc đạo · Bạch Hổ Tiết Thu phân
Trực Trừ · Sao Tinh Nhật Mã (hung)
Giờ hoàng đạo
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam
Hướng Tài Thần
Chính Đông
Tuổi xung ngày
Nhâm Thìn

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Bạch Hổ hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 6/10/1918 hợp làm gì?

Trực Trừ: Ngày trừ cũ đón mới; tốt cho việc loại bỏ điều xấu, không lợi cho việc hỷ và tiền bạc. Sao Tinh Nhật Mã (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấuBạch Hổ hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấutrực Trừ không hợp, sao Tinh xấu, Bạch Hổ hắc đạo
Động thổ, làm nhàBình thườngtrực Trừ hợp việc này, Bạch Hổ hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấuBạch Hổ hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấuBạch Hổ hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Trừ không hợp, Bạch Hổ hắc đạo

Lịch tháng 10/1918

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 6/10/1918 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Chủ nhật, ngày 6/10/1918 dương lịch là ngày 2/9 năm Mậu Ngọ âm lịch, ngày Bính Tuất.

Ngày 6/10/1918 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Bạch Hổ hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 6/10/1918?

Giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h).