Bỏ qua menu

Lịch âm thứ hai 5/2/1996

Thứ Hai
5
tháng 2/1996
Âm lịch: 17/12
Ngày Nhâm Thân, tháng Kỷ Sửu, năm Ất Hợi
Hoàng đạo · Tư Mệnh Tiết Lập xuân
Trực Phá · Sao Tất Nguyệt Ô (cát)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Chính Nam
Hướng Tài Thần
Chính Tây
Tuổi xung ngày
Bính Dần

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Tư Mệnh hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 5/2/1996 hợp làm gì?

Trực Phá: Ngày phá (xung chi tháng), đại hung; chỉ hợp việc phá bỏ. Sao Tất Nguyệt Ô (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngtrực Phá không hợp, sao Tất tốt, Tư Mệnh hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiBình thườngtrực Phá không hợp, sao Tất tốt, Tư Mệnh hoàng đạo
Động thổ, làm nhàBình thườngtrực Phá không hợp, sao Tất tốt, Tư Mệnh hoàng đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngtrực Phá không hợp, sao Tất tốt, Tư Mệnh hoàng đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Phá không hợp, Tư Mệnh hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngtrực Phá không hợp, sao Tất tốt, Tư Mệnh hoàng đạo

Lịch tháng 2/1996

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 1995 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 5/2/1996 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai, ngày 5/2/1996 dương lịch là ngày 17/12 năm Ất Hợi âm lịch, ngày Nhâm Thân.

Ngày 5/2/1996 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Tư Mệnh hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 5/2/1996?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).