Bỏ qua menu

Lịch âm thứ bảy 4/6/1960

Thứ Bảy
4
tháng 6/1960
Âm lịch: 11/5
Ngày Quý Hợi, tháng Nhâm Ngọ, năm Canh Tý
Hắc đạo · Chu Tước Tiết Tiểu mãn
Trực Phá · Sao Nữ Thổ Bức (hung) · Ngày Không Phòng (kỵ cưới)
Giờ hoàng đạo
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)
Hướng Hỷ Thần
Đông Nam
Hướng Tài Thần
Chính Tây
Tuổi xung ngày
Đinh Tỵ

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Chu Tước hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 4/6/1960 hợp làm gì?

Trực Phá: Ngày phá (xung chi tháng), đại hung; chỉ hợp việc phá bỏ. Sao Nữ Thổ Bức (hung). Ngày phạm Không Phòng (kỵ cưới).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấutrực Phá không hợp, sao Nữ xấu, Chu Tước hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiNên tránhphạm Không Phòng (kỵ cưới)
Động thổ, làm nhàXấutrực Phá không hợp, sao Nữ xấu, Chu Tước hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấutrực Phá không hợp, Chu Tước hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Phá không hợp, Chu Tước hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Phá không hợp, sao Nữ xấu, Chu Tước hắc đạo

Lịch tháng 6/1960

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 1960 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 4/6/1960 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Bảy, ngày 4/6/1960 dương lịch là ngày 11/5 năm Canh Tý âm lịch, ngày Quý Hợi.

Ngày 4/6/1960 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Chu Tước hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 4/6/1960?

Giờ hoàng đạo: Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h).