Bỏ qua menu

Lịch âm thứ tư 4/1/2090

Thứ Tư
4
tháng 1/2090
Âm lịch: 4/12
Ngày Giáp Dần, tháng Đinh Sửu, năm Kỷ Dậu
Hoàng đạo · Kim Quỹ Tiết Đông chí
Trực Mãn · Sao Sâm Thủy Viên (cát)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc
Hướng Tài Thần
Đông Nam
Tuổi xung ngày
Canh Thân

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Kim Quỹ hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 4/1/2090 hợp làm gì?

Trực Mãn: Ngày đầy đủ, viên mãn; lợi cho việc thu vào, buôn bán; kỵ việc quan chức, kiện tụng. Sao Sâm Thủy Viên (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngRất tốttrực Mãn hợp việc này, sao Sâm tốt, Kim Quỹ hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiBình thườngsao Sâm xấu, Kim Quỹ hoàng đạo
Động thổ, làm nhàTốtsao Sâm tốt, Kim Quỹ hoàng đạo
Mua xe, nhận xeRất tốttrực Mãn hợp việc này, Kim Quỹ hoàng đạo
Xuất hành, đi xaRất tốttrực Mãn hợp việc này, Kim Quỹ hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngKim Quỹ hoàng đạo

Lịch tháng 1/2090

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2089 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 4/1/2090 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Tư, ngày 4/1/2090 dương lịch là ngày 4/12 năm Kỷ Dậu âm lịch, ngày Giáp Dần.

Ngày 4/1/2090 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Kim Quỹ hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 4/1/2090?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).