Bỏ qua menu

Lịch âm chủ nhật 30/4/1933

Chủ nhật
30
tháng 4/1933
Âm lịch: 6/4
Ngày Bính Dần, tháng Đinh Tỵ, năm Quý Dậu
Hắc đạo · Thiên Lao Tiết Cốc vũ
Trực Khai · Sao Tinh Nhật Mã (hung)
Ngày Thống nhất
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam
Hướng Tài Thần
Chính Đông
Tuổi xung ngày
Nhâm Thân

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Lao hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ. Đây cũng là ngày Ngày Thống nhất.

Ngày 30/4/1933 hợp làm gì?

Trực Khai: Ngày khai mở; rất tốt cho khởi đầu, kỵ việc tang và đào đất. Sao Tinh Nhật Mã (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngtrực Khai hợp việc này, Thiên Lao hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiBình thườngtrực Khai hợp việc này, sao Tinh xấu, Thiên Lao hắc đạo
Động thổ, làm nhàBình thườngtrực Khai hợp việc này, Thiên Lao hắc đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngtrực Khai hợp việc này, Thiên Lao hắc đạo
Xuất hành, đi xaBình thườngtrực Khai hợp việc này, Thiên Lao hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngtrực Khai hợp việc này, Thiên Lao hắc đạo

Lịch tháng 4/1933

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 30/4/1933 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Chủ nhật, ngày 30/4/1933 dương lịch là ngày 6/4 năm Quý Dậu âm lịch, ngày Bính Dần.

Ngày 30/4/1933 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Lao hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 30/4/1933?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).