Bỏ qua menu

Lịch âm thứ bảy 24/9/1904

Thứ Bảy
24
tháng 9/1904
Âm lịch: 15/8
Ngày Tân Dậu, tháng Quý Dậu, năm Giáp Thìn
Hoàng đạo · Ngọc Đường Tiết Thu phân
Trực Kiến · Sao Liễu Thổ Chương (hung)
Tết Trung thu
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam
Hướng Tài Thần
Tây Nam
Tuổi xung ngày
Ất Mão

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Ngọc Đường hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ. Đây cũng là ngày Tết Trung thu.

Ngày 24/9/1904 hợp làm gì?

Trực Kiến: Ngày khởi đầu chu kỳ, khí vượng; hợp việc khởi sự nhỏ và đi lại, kỵ đào đắp đất. Sao Liễu Thổ Chương (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngTốttrực Kiến hợp việc này, sao Liễu xấu, Ngọc Đường hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấutrực Kiến không hợp, Ngọc Đường hoàng đạo
Động thổ, làm nhàXấutrực Kiến không hợp, sao Liễu xấu, Ngọc Đường hoàng đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngNgọc Đường hoàng đạo
Xuất hành, đi xaRất tốttrực Kiến hợp việc này, Ngọc Đường hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngsao Liễu xấu, Ngọc Đường hoàng đạo

Lịch tháng 9/1904

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 24/9/1904 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Bảy, ngày 24/9/1904 dương lịch là ngày 15/8 năm Giáp Thìn âm lịch, ngày Tân Dậu.

Ngày 24/9/1904 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Ngọc Đường hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 24/9/1904?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h).