Bỏ qua menu

Lịch âm thứ sáu 20/5/2039

Thứ Sáu
20
tháng 5/2039
Âm lịch: 28/4
Ngày Nhâm Dần, tháng Kỷ Tỵ, năm Kỷ Mùi
Hắc đạo · Thiên Lao Tiết Lập hạ
Trực Thu · Sao Ngưu Kim Ngưu (hung)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Chính Nam
Hướng Tài Thần
Chính Tây
Tuổi xung ngày
Bính Thân

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Lao hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 20/5/2039 hợp làm gì?

Trực Thu: Ngày thu về (còn viết Thâu); lợi cho việc thu nạp, không hợp mở đầu việc mới. Sao Ngưu Kim Ngưu (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấutrực Thu không hợp, sao Ngưu xấu, Thiên Lao hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiBình thườngtrực Thu hợp việc này, sao Ngưu xấu, Thiên Lao hắc đạo
Động thổ, làm nhàXấutrực Thu không hợp, sao Ngưu xấu, Thiên Lao hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấusao Ngưu xấu, Thiên Lao hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Thu không hợp, sao Ngưu xấu, Thiên Lao hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngtrực Thu hợp việc này, Thiên Lao hắc đạo

Lịch tháng 5/2039

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2039 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 20/5/2039 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Sáu, ngày 20/5/2039 dương lịch là ngày 28/4 năm Kỷ Mùi âm lịch, ngày Nhâm Dần.

Ngày 20/5/2039 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Lao hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 20/5/2039?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).