Bỏ qua menu

Lịch âm chủ nhật 2/9/1951

Chủ nhật
2
tháng 9/1951
Âm lịch: 2/8
Ngày Ất Tỵ, tháng Đinh Dậu, năm Tân Mão
Hắc đạo · Chu Tước Tiết Xử thử
Trực Thu · Sao Phòng Nhật Thố (cát)
Quốc khánh
Giờ hoàng đạo
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc
Hướng Tài Thần
Đông Nam
Tuổi xung ngày
Tân Hợi

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Chu Tước hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ. Đây cũng là ngày Quốc khánh.

Ngày 2/9/1951 hợp làm gì?

Trực Thu: Ngày thu về (còn viết Thâu); lợi cho việc thu nạp, không hợp mở đầu việc mới. Sao Phòng Nhật Thố (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấutrực Thu không hợp, sao Phòng tốt, Chu Tước hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiTốttrực Thu hợp việc này, sao Phòng tốt, Chu Tước hắc đạo
Động thổ, làm nhàXấutrực Thu không hợp, sao Phòng tốt, Chu Tước hắc đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngsao Phòng tốt, Chu Tước hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Thu không hợp, sao Phòng tốt, Chu Tước hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngtrực Thu hợp việc này, Chu Tước hắc đạo

Lịch tháng 9/1951

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 1951 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 2/9/1951 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Chủ nhật, ngày 2/9/1951 dương lịch là ngày 2/8 năm Tân Mão âm lịch, ngày Ất Tỵ.

Ngày 2/9/1951 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Chu Tước hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 2/9/1951?

Giờ hoàng đạo: Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h).