Bỏ qua menu

Lịch âm thứ tư 2/9/1931

Thứ Tư
2
tháng 9/1931
Âm lịch: 20/7
Ngày Canh Thân, tháng Bính Thân, năm Tân Mùi
Hắc đạo · Thiên Lao Tiết Xử thử
Trực Kiến · Sao Cơ Thủy Báo (cát)
Quốc khánh
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc
Hướng Tài Thần
Tây Nam
Tuổi xung ngày
Giáp Dần

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Lao hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ. Đây cũng là ngày Quốc khánh.

Ngày 2/9/1931 hợp làm gì?

Trực Kiến: Ngày khởi đầu chu kỳ, khí vượng; hợp việc khởi sự nhỏ và đi lại, kỵ đào đắp đất. Sao Cơ Thủy Báo (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngtrực Kiến hợp việc này, Thiên Lao hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấutrực Kiến không hợp, sao Cơ tốt, Thiên Lao hắc đạo
Động thổ, làm nhàXấutrực Kiến không hợp, Thiên Lao hắc đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngsao Cơ tốt, Thiên Lao hắc đạo
Xuất hành, đi xaTốttrực Kiến hợp việc này, sao Cơ tốt, Thiên Lao hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấuThiên Lao hắc đạo

Lịch tháng 9/1931

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 2/9/1931 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Tư, ngày 2/9/1931 dương lịch là ngày 20/7 năm Tân Mùi âm lịch, ngày Canh Thân.

Ngày 2/9/1931 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Lao hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 2/9/1931?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).