Bỏ qua menu

Lịch âm thứ bảy 18/11/2079

Thứ Bảy
18
tháng 11/2079
Âm lịch: 25/10
Ngày Giáp Tuất, tháng Ất Hợi, năm Kỷ Hợi
Hoàng đạo · Kim Quỹ Tiết Lập đông
Trực Bế · Sao Vị Thổ Trĩ (cát)
Giờ hoàng đạo
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc
Hướng Tài Thần
Đông Nam
Tuổi xung ngày
Canh Thìn

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Kim Quỹ hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 18/11/2079 hợp làm gì?

Trực Bế: Ngày bế tắc, đóng lại; chỉ hợp việc lấp, đóng, kỵ khởi sự. Sao Vị Thổ Trĩ (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấutrực Bế không hợp, Kim Quỹ hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiBình thườngtrực Bế không hợp, sao Vị tốt, Kim Quỹ hoàng đạo
Động thổ, làm nhàTốtsao Vị tốt, Kim Quỹ hoàng đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngtrực Bế không hợp, sao Vị tốt, Kim Quỹ hoàng đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Bế không hợp, Kim Quỹ hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Bế không hợp, Kim Quỹ hoàng đạo

Lịch tháng 11/2079

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2079 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 18/11/2079 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Bảy, ngày 18/11/2079 dương lịch là ngày 25/10 năm Kỷ Hợi âm lịch, ngày Giáp Tuất.

Ngày 18/11/2079 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Kim Quỹ hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 18/11/2079?

Giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h).