Bỏ qua menu

Lịch âm thứ bảy 17/8/1974

Thứ Bảy
17
tháng 8/1974
Âm lịch: 30/6
Ngày Canh Dần, tháng Tân Mùi, năm Giáp Dần
Hoàng đạo · Kim Quỹ Tiết Lập thu
Trực Phá · Sao Vị Thổ Trĩ (cát)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc
Hướng Tài Thần
Tây Nam
Tuổi xung ngày
Giáp Thân

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Kim Quỹ hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 17/8/1974 hợp làm gì?

Trực Phá: Ngày phá (xung chi tháng), đại hung; chỉ hợp việc phá bỏ. Sao Vị Thổ Trĩ (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấutrực Phá không hợp, Kim Quỹ hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiBình thườngtrực Phá không hợp, sao Vị tốt, Kim Quỹ hoàng đạo
Động thổ, làm nhàBình thườngtrực Phá không hợp, sao Vị tốt, Kim Quỹ hoàng đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngtrực Phá không hợp, sao Vị tốt, Kim Quỹ hoàng đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Phá không hợp, Kim Quỹ hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Phá không hợp, Kim Quỹ hoàng đạo

Lịch tháng 8/1974

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 1974 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 17/8/1974 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Bảy, ngày 17/8/1974 dương lịch là ngày 30/6 năm Giáp Dần âm lịch, ngày Canh Dần.

Ngày 17/8/1974 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Kim Quỹ hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 17/8/1974?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).