Bỏ qua menu

Lịch âm chủ nhật 14/7/2058

Chủ nhật
14
tháng 7/2058
Âm lịch: 24/5
Ngày Đinh Sửu, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Dần
Hoàng đạo · Kim Đường Tiết Tiểu thử
Trực Phá · Sao Phòng Nhật Thố (cát)
Giờ hoàng đạo
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)
Hướng Hỷ Thần
Chính Nam
Hướng Tài Thần
Chính Đông
Tuổi xung ngày
Quý Mùi

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Kim Đường hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 14/7/2058 hợp làm gì?

Trực Phá: Ngày phá (xung chi tháng), đại hung; chỉ hợp việc phá bỏ. Sao Phòng Nhật Thố (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngtrực Phá không hợp, sao Phòng tốt, Kim Đường hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiBình thườngtrực Phá không hợp, sao Phòng tốt, Kim Đường hoàng đạo
Động thổ, làm nhàBình thườngtrực Phá không hợp, sao Phòng tốt, Kim Đường hoàng đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngtrực Phá không hợp, sao Phòng tốt, Kim Đường hoàng đạo
Xuất hành, đi xaBình thườngtrực Phá không hợp, sao Phòng tốt, Kim Đường hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Phá không hợp, Kim Đường hoàng đạo

Lịch tháng 7/2058

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2058 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 14/7/2058 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Chủ nhật, ngày 14/7/2058 dương lịch là ngày 24/5 năm Mậu Dần âm lịch, ngày Đinh Sửu.

Ngày 14/7/2058 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Kim Đường hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 14/7/2058?

Giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h).