Bỏ qua menu

Lịch âm thứ ba 14/7/1953

Thứ Ba
14
tháng 7/1953
Âm lịch: 4/6
Ngày Bính Dần, tháng Kỷ Mùi, năm Quý Tỵ
Hoàng đạo · Kim Quỹ Tiết Tiểu thử
Trực Nguy · Sao Thất Hỏa Trư (cát)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam
Hướng Tài Thần
Chính Đông
Tuổi xung ngày
Nhâm Thân

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Kim Quỹ hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 14/7/1953 hợp làm gì?

Trực Nguy: Ngày nguy hiểm; trăm sự nên thận trọng, chỉ hợp cúng bái. Sao Thất Hỏa Trư (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngtrực Nguy không hợp, sao Thất tốt, Kim Quỹ hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiBình thườngtrực Nguy không hợp, sao Thất tốt, Kim Quỹ hoàng đạo
Động thổ, làm nhàTốtsao Thất tốt, Kim Quỹ hoàng đạo
Mua xe, nhận xeXấutrực Nguy không hợp, Kim Quỹ hoàng đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Nguy không hợp, Kim Quỹ hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngtrực Nguy không hợp, sao Thất tốt, Kim Quỹ hoàng đạo

Lịch tháng 7/1953

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 1953 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 14/7/1953 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Ba, ngày 14/7/1953 dương lịch là ngày 4/6 năm Quý Tỵ âm lịch, ngày Bính Dần.

Ngày 14/7/1953 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Kim Quỹ hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 14/7/1953?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).