Bỏ qua menu

Lịch âm thứ năm 14/4/2095

Thứ Năm
14
tháng 4/2095
Âm lịch: 11/3
Ngày Canh Thân, tháng Canh Thìn, năm Ất Mão
Hoàng đạo · Kim Quỹ Tiết Thanh minh
Trực Định · Sao Khuê Mộc Lang (hung)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc
Hướng Tài Thần
Tây Nam
Tuổi xung ngày
Giáp Dần

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Kim Quỹ hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 14/4/2095 hợp làm gì?

Trực Định: Ngày ổn định; tốt cho việc cần bền vững như cưới hỏi, ký kết; kỵ đi xa và kiện cáo. Sao Khuê Mộc Lang (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngsao Khuê xấu, Kim Quỹ hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiTốttrực Định hợp việc này, sao Khuê xấu, Kim Quỹ hoàng đạo
Động thổ, làm nhàRất tốttrực Định hợp việc này, Kim Quỹ hoàng đạo
Mua xe, nhận xeRất tốttrực Định hợp việc này, Kim Quỹ hoàng đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Định không hợp, Kim Quỹ hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchTốttrực Định hợp việc này, sao Khuê xấu, Kim Quỹ hoàng đạo

Lịch tháng 4/2095

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2095 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 14/4/2095 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Năm, ngày 14/4/2095 dương lịch là ngày 11/3 năm Ất Mão âm lịch, ngày Canh Thân.

Ngày 14/4/2095 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Kim Quỹ hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 14/4/2095?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).