Bỏ qua menu

Lịch âm thứ hai 13/3/1944

Thứ Hai
13
tháng 3/1944
Âm lịch: 19/2
Ngày Bính Tý, tháng Đinh Mão, năm Giáp Thân
Hoàng đạo · Tư Mệnh Tiết Kinh trập
Trực Thu · Sao Tất Nguyệt Ô (cát)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam
Hướng Tài Thần
Chính Đông
Tuổi xung ngày
Nhâm Ngọ

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Tư Mệnh hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 13/3/1944 hợp làm gì?

Trực Thu: Ngày thu về (còn viết Thâu); lợi cho việc thu nạp, không hợp mở đầu việc mới. Sao Tất Nguyệt Ô (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngtrực Thu không hợp, sao Tất tốt, Tư Mệnh hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiRất tốttrực Thu hợp việc này, sao Tất tốt, Tư Mệnh hoàng đạo
Động thổ, làm nhàBình thườngtrực Thu không hợp, sao Tất tốt, Tư Mệnh hoàng đạo
Mua xe, nhận xeTốtsao Tất tốt, Tư Mệnh hoàng đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Thu không hợp, Tư Mệnh hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchRất tốttrực Thu hợp việc này, sao Tất tốt, Tư Mệnh hoàng đạo

Lịch tháng 3/1944

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 13/3/1944 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai, ngày 13/3/1944 dương lịch là ngày 19/2 năm Giáp Thân âm lịch, ngày Bính Tý.

Ngày 13/3/1944 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Tư Mệnh hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 13/3/1944?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h).