Bỏ qua menu

Lịch âm thứ tư 11/9/2080

Thứ Tư
11
tháng 9/2080
Âm lịch: 28/7
Ngày Nhâm Thân, tháng Giáp Thân, năm Canh Tý
Hắc đạo · Thiên Lao Tiết Bạch lộ
Trực Bế · Sao Cơ Thủy Báo (cát)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Chính Nam
Hướng Tài Thần
Chính Tây
Tuổi xung ngày
Bính Dần

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Lao hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 11/9/2080 hợp làm gì?

Trực Bế: Ngày bế tắc, đóng lại; chỉ hợp việc lấp, đóng, kỵ khởi sự. Sao Cơ Thủy Báo (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấutrực Bế không hợp, Thiên Lao hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấutrực Bế không hợp, sao Cơ tốt, Thiên Lao hắc đạo
Động thổ, làm nhàXấuThiên Lao hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấutrực Bế không hợp, sao Cơ tốt, Thiên Lao hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Bế không hợp, sao Cơ tốt, Thiên Lao hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Bế không hợp, Thiên Lao hắc đạo

Lịch tháng 9/2080

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2080 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/9/2080 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Tư, ngày 11/9/2080 dương lịch là ngày 28/7 năm Canh Tý âm lịch, ngày Nhâm Thân.

Ngày 11/9/2080 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Lao hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 11/9/2080?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).