Bỏ qua menu

Lịch âm thứ sáu 11/2/2078

Thứ Sáu
11
tháng 2/2078
Âm lịch: 29/12
Ngày Kỷ Sửu, tháng Quý Sửu, năm Đinh Dậu
Hắc đạo · Chu Tước Tiết Lập xuân
Trực Bế · Sao Lâu Kim Cẩu (cát) · Ngày Không Phòng (kỵ cưới)
Giao thừa (Trừ tịch)
Giờ hoàng đạo
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc
Hướng Tài Thần
Chính Nam
Tuổi xung ngày
các tuổi Mùi

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Chu Tước hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ. Đây cũng là ngày Giao thừa (Trừ tịch).

Ngày 11/2/2078 hợp làm gì?

Trực Bế: Ngày bế tắc, đóng lại; chỉ hợp việc lấp, đóng, kỵ khởi sự. Sao Lâu Kim Cẩu (cát). Ngày phạm Không Phòng (kỵ cưới).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấutrực Bế không hợp, sao Lâu tốt, Chu Tước hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiNên tránhphạm Không Phòng (kỵ cưới)
Động thổ, làm nhàBình thườngsao Lâu tốt, Chu Tước hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấutrực Bế không hợp, sao Lâu tốt, Chu Tước hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Bế không hợp, sao Lâu tốt, Chu Tước hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Bế không hợp, sao Lâu tốt, Chu Tước hắc đạo

Lịch tháng 2/2078

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2077 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/2/2078 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Sáu, ngày 11/2/2078 dương lịch là ngày 29/12 năm Đinh Dậu âm lịch, ngày Kỷ Sửu.

Ngày 11/2/2078 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Chu Tước hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 11/2/2078?

Giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h).