Bỏ qua menu

Lịch âm thứ hai 11/2/2036

Thứ Hai
11
tháng 2/2036
Âm lịch: 15/1
Ngày Mậu Thân, tháng Canh Dần, năm Bính Thìn
Hắc đạo · Thiên Lao Tiết Lập xuân
Trực Phá · Sao Tất Nguyệt Ô (cát)
Rằm tháng Giêng (Tết Nguyên Tiêu)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Đông Nam
Hướng Tài Thần
Chính Nam
Tuổi xung ngày
các tuổi Dần

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Lao hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ. Đây cũng là ngày Rằm tháng Giêng (Tết Nguyên Tiêu).

Ngày 11/2/2036 hợp làm gì?

Trực Phá: Ngày phá (xung chi tháng), đại hung; chỉ hợp việc phá bỏ. Sao Tất Nguyệt Ô (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấutrực Phá không hợp, sao Tất tốt, Thiên Lao hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấutrực Phá không hợp, sao Tất tốt, Thiên Lao hắc đạo
Động thổ, làm nhàXấutrực Phá không hợp, sao Tất tốt, Thiên Lao hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấutrực Phá không hợp, sao Tất tốt, Thiên Lao hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Phá không hợp, Thiên Lao hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Phá không hợp, sao Tất tốt, Thiên Lao hắc đạo

Lịch tháng 2/2036

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2036 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/2/2036 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai, ngày 11/2/2036 dương lịch là ngày 15/1 năm Bính Thìn âm lịch, ngày Mậu Thân.

Ngày 11/2/2036 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Lao hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 11/2/2036?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).