Bỏ qua menu

Lịch âm thứ hai 11/10/2077

Thứ Hai
11
tháng 10/2077
Âm lịch: 25/8
Ngày Bính Tuất, tháng Kỷ Dậu, năm Đinh Dậu
Hắc đạo · Thiên Lao Tiết Hàn lộ
Trực Kiến · Sao Tâm Nguyệt Hồ (hung)
Giờ hoàng đạo
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam
Hướng Tài Thần
Chính Đông
Tuổi xung ngày
Nhâm Thìn

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Lao hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 11/10/2077 hợp làm gì?

Trực Kiến: Ngày khởi đầu chu kỳ, khí vượng; hợp việc khởi sự nhỏ và đi lại, kỵ đào đắp đất. Sao Tâm Nguyệt Hồ (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngtrực Kiến hợp việc này, Thiên Lao hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấutrực Kiến không hợp, sao Tâm xấu, Thiên Lao hắc đạo
Động thổ, làm nhàXấutrực Kiến không hợp, sao Tâm xấu, Thiên Lao hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấuThiên Lao hắc đạo
Xuất hành, đi xaBình thườngtrực Kiến hợp việc này, Thiên Lao hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấuThiên Lao hắc đạo

Lịch tháng 10/2077

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2077 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/10/2077 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai, ngày 11/10/2077 dương lịch là ngày 25/8 năm Đinh Dậu âm lịch, ngày Bính Tuất.

Ngày 11/10/2077 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Lao hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 11/10/2077?

Giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h).