Bỏ qua menu

Lịch âm thứ hai 10/1/1972

Thứ Hai
10
tháng 1/1972
Âm lịch: 24/11
Ngày Canh Tý, tháng Canh Tý, năm Tân Hợi
Hoàng đạo · Kim Quỹ Tiết Tiểu hàn
Trực Bế · Sao Tất Nguyệt Ô (cát)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc
Hướng Tài Thần
Tây Nam
Tuổi xung ngày
Giáp Ngọ

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Kim Quỹ hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 10/1/1972 hợp làm gì?

Trực Bế: Ngày bế tắc, đóng lại; chỉ hợp việc lấp, đóng, kỵ khởi sự. Sao Tất Nguyệt Ô (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngtrực Bế không hợp, sao Tất tốt, Kim Quỹ hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiBình thườngtrực Bế không hợp, sao Tất tốt, Kim Quỹ hoàng đạo
Động thổ, làm nhàTốtsao Tất tốt, Kim Quỹ hoàng đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngtrực Bế không hợp, sao Tất tốt, Kim Quỹ hoàng đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Bế không hợp, Kim Quỹ hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngtrực Bế không hợp, sao Tất tốt, Kim Quỹ hoàng đạo

Lịch tháng 1/1972

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 1971 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 10/1/1972 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai, ngày 10/1/1972 dương lịch là ngày 24/11 năm Tân Hợi âm lịch, ngày Canh Tý.

Ngày 10/1/1972 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Kim Quỹ hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 10/1/1972?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h).