Bỏ qua menu

Lịch âm thứ tư 1/2/1928

Thứ Tư
1
tháng 2/1928
Âm lịch: 10/1
Ngày Tân Mùi, tháng Giáp Dần, năm Mậu Thìn
Hoàng đạo · Ngọc Đường Tiết Đại hàn
Trực Phá · Sao Bích Thủy Du (cát)
Giờ hoàng đạo
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam
Hướng Tài Thần
Tây Nam
Tuổi xung ngày
Ất Sửu

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Ngọc Đường hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 1/2/1928 hợp làm gì?

Trực Phá: Ngày phá (xung chi tháng), đại hung; chỉ hợp việc phá bỏ. Sao Bích Thủy Du (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngtrực Phá không hợp, sao Bích tốt, Ngọc Đường hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiBình thườngtrực Phá không hợp, sao Bích tốt, Ngọc Đường hoàng đạo
Động thổ, làm nhàBình thườngtrực Phá không hợp, sao Bích tốt, Ngọc Đường hoàng đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngtrực Phá không hợp, sao Bích tốt, Ngọc Đường hoàng đạo
Xuất hành, đi xaBình thườngtrực Phá không hợp, sao Bích tốt, Ngọc Đường hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngtrực Phá không hợp, sao Bích tốt, Ngọc Đường hoàng đạo

Lịch tháng 2/1928

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 1/2/1928 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Tư, ngày 1/2/1928 dương lịch là ngày 10/1 năm Mậu Thìn âm lịch, ngày Tân Mùi.

Ngày 1/2/1928 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Ngọc Đường hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 1/2/1928?

Giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h).