Bỏ qua menu

Lịch âm tháng 9/2067

Từ ngày 23/7 đến 22/8 âm lịch. Chấm vàng là ngày hoàng đạo; chạm vào một ngày để xem giờ đẹp, hướng xuất hành.

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Chi tiết từng ngày

Dương lịchÂm lịchCan chiNgàyGhi chú
TNăm 1/923/7Quý SửuHoàng đạo
TSáu 2/924/7Giáp DầnHắc đạoQuốc khánh
TBảy 3/925/7Ất MãoHắc đạo
Chủ nhật 4/926/7Bính ThìnHoàng đạo
THai 5/927/7Đinh TỵHoàng đạo
TBa 6/928/7Mậu NgọHắc đạo
TTư 7/929/7Kỷ MùiHoàng đạo
TNăm 8/930/7Canh ThânHắc đạo
TSáu 9/91/8Tân DậuHoàng đạoMùng 1 tháng 8
TBảy 10/92/8Nhâm TuấtHắc đạo
Chủ nhật 11/93/8Quý HợiHắc đạo
THai 12/94/8Giáp TýHoàng đạo
TBa 13/95/8Ất SửuHắc đạo
TTư 14/96/8Bính DầnHoàng đạo
TNăm 15/97/8Đinh MãoHoàng đạo
TSáu 16/98/8Mậu ThìnHắc đạo
TBảy 17/99/8Kỷ TỵHắc đạo
Chủ nhật 18/910/8Canh NgọHoàng đạo
THai 19/911/8Tân MùiHoàng đạo
TBa 20/912/8Nhâm ThânHắc đạo
TTư 21/913/8Quý DậuHoàng đạo
TNăm 22/914/8Giáp TuấtHắc đạo
TSáu 23/915/8Ất HợiHắc đạoTết Trung thu
TBảy 24/916/8Bính TýHoàng đạo
Chủ nhật 25/917/8Đinh SửuHắc đạo
THai 26/918/8Mậu DầnHoàng đạo
TBa 27/919/8Kỷ MãoHoàng đạo
TTư 28/920/8Canh ThìnHắc đạo
TNăm 29/921/8Tân TỵHắc đạo
TSáu 30/922/8Nhâm NgọHoàng đạo

Câu hỏi thường gặp

Tháng 9/2067 có những ngày hoàng đạo nào?

1/9, 4/9, 5/9, 7/9, 9/9, 12/9, 14/9, 15/9, 18/9, 19/9, 21/9, 24/9, 26/9, 27/9, 30/9.

Mùng 1 và Rằm trong tháng 9/2067 là ngày nào?

Mùng 1 tháng 8 âm: 9/9/2067; Rằm tháng 8 âm: 23/9/2067.