Bỏ qua menu

Lịch âm tháng 8/2093

Từ ngày 10/6 nhuận đến 10/7 âm lịch. Chấm vàng là ngày hoàng đạo; chạm vào một ngày để xem giờ đẹp, hướng xuất hành.

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Chi tiết từng ngày

Dương lịchÂm lịchCan chiNgàyGhi chú
TBảy 1/810/6 nhuậnKỷ HợiHoàng đạo
Chủ nhật 2/811/6 nhuậnCanh TýHắc đạo
THai 3/812/6 nhuậnTân SửuHắc đạo
TBa 4/813/6 nhuậnNhâm DầnHoàng đạo
TTư 5/814/6 nhuậnQuý MãoHoàng đạo
TNăm 6/815/6 nhuậnGiáp ThìnHắc đạoRằm tháng 6 nhuận
TSáu 7/816/6 nhuậnẤt TỵHoàng đạo
TBảy 8/817/6 nhuậnBính NgọHắc đạo
Chủ nhật 9/818/6 nhuậnĐinh MùiHắc đạo
THai 10/819/6 nhuậnMậu ThânHoàng đạo
TBa 11/820/6 nhuậnKỷ DậuHắc đạo
TTư 12/821/6 nhuậnCanh TuấtHoàng đạo
TNăm 13/822/6 nhuậnTân HợiHoàng đạo
TSáu 14/823/6 nhuậnNhâm TýHắc đạo
TBảy 15/824/6 nhuậnQuý SửuHắc đạo
Chủ nhật 16/825/6 nhuậnGiáp DầnHoàng đạo
THai 17/826/6 nhuậnẤt MãoHoàng đạo
TBa 18/827/6 nhuậnBính ThìnHắc đạo
TTư 19/828/6 nhuậnĐinh TỵHoàng đạo
TNăm 20/829/6 nhuậnMậu NgọHắc đạo
TSáu 21/830/6 nhuậnKỷ MùiHắc đạo
TBảy 22/81/7Canh ThânHắc đạoMùng 1 tháng 7
Chủ nhật 23/82/7Tân DậuHắc đạo
THai 24/83/7Nhâm TuấtHoàng đạo
TBa 25/84/7Quý HợiHắc đạo
TTư 26/85/7Giáp TýHoàng đạo
TNăm 27/86/7Ất SửuHoàng đạo
TSáu 28/87/7Bính DầnHắc đạo
TBảy 29/88/7Đinh MãoHắc đạo
Chủ nhật 30/89/7Mậu ThìnHoàng đạo
THai 31/810/7Kỷ TỵHoàng đạo

Câu hỏi thường gặp

Tháng 8/2093 có những ngày hoàng đạo nào?

1/8, 4/8, 5/8, 7/8, 10/8, 12/8, 13/8, 16/8, 17/8, 19/8, 24/8, 26/8, 27/8, 30/8, 31/8.

Mùng 1 và Rằm trong tháng 8/2093 là ngày nào?

Rằm tháng 6 âm: 6/8/2093; Mùng 1 tháng 7 âm: 22/8/2093.