Bỏ qua menu

Lịch âm tháng 8/2089

Từ ngày 25/6 đến 26/7 âm lịch. Chấm vàng là ngày hoàng đạo; chạm vào một ngày để xem giờ đẹp, hướng xuất hành.

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Chi tiết từng ngày

Dương lịchÂm lịchCan chiNgàyGhi chú
THai 1/825/6Mậu DầnHoàng đạo
TBa 2/826/6Kỷ MãoHoàng đạo
TTư 3/827/6Canh ThìnHắc đạo
TNăm 4/828/6Tân TỵHoàng đạo
TSáu 5/829/6Nhâm NgọHắc đạo
TBảy 6/81/7Quý MùiHoàng đạoMùng 1 tháng 7
Chủ nhật 7/82/7Giáp ThânHắc đạo
THai 8/83/7Ất DậuHắc đạo
TBa 9/84/7Bính TuấtHoàng đạo
TTư 10/85/7Đinh HợiHắc đạo
TNăm 11/86/7Mậu TýHoàng đạo
TSáu 12/87/7Kỷ SửuHoàng đạo
TBảy 13/88/7Canh DầnHắc đạo
Chủ nhật 14/89/7Tân MãoHắc đạo
THai 15/810/7Nhâm ThìnHoàng đạo
TBa 16/811/7Quý TỵHoàng đạo
TTư 17/812/7Giáp NgọHắc đạo
TNăm 18/813/7Ất MùiHoàng đạo
TSáu 19/814/7Bính ThânHắc đạo
TBảy 20/815/7Đinh DậuHắc đạoLễ Vu Lan
Chủ nhật 21/816/7Mậu TuấtHoàng đạo
THai 22/817/7Kỷ HợiHắc đạo
TBa 23/818/7Canh TýHoàng đạo
TTư 24/819/7Tân SửuHoàng đạo
TNăm 25/820/7Nhâm DầnHắc đạo
TSáu 26/821/7Quý MãoHắc đạo
TBảy 27/822/7Giáp ThìnHoàng đạo
Chủ nhật 28/823/7Ất TỵHoàng đạo
THai 29/824/7Bính NgọHắc đạo
TBa 30/825/7Đinh MùiHoàng đạo
TTư 31/826/7Mậu ThânHắc đạo

Câu hỏi thường gặp

Tháng 8/2089 có những ngày hoàng đạo nào?

1/8, 2/8, 4/8, 6/8, 9/8, 11/8, 12/8, 15/8, 16/8, 18/8, 21/8, 23/8, 24/8, 27/8, 28/8, 30/8.

Mùng 1 và Rằm trong tháng 8/2089 là ngày nào?

Mùng 1 tháng 7 âm: 6/8/2089; Rằm tháng 7 âm: 20/8/2089.